Hiển thị 301–387 trong 387 kết quả

-20%
-20%
-40%

Đất trồng và phân bón

Phân bón lá đầu trâu NPK 30-10-5+TE

10,000 6,000
-40%

Đất trồng và phân bón

Phân bón lá đầu trâu NPK 5-45-10

10,000 6,000
130,000
-53%
96,000 45,000

Đất trồng và phân bón

Phân bón vi lượng Agriseeds VL3

7,000
35,000
-12%
170,000 150,000
-14%
35,000 30,000
-7%
70,000 65,000
-10%

Đất trồng và phân bón

Phân hữu cơ vi sinh Mầm Sống Pao

400,000 360,000
-20%
25,000 20,000

Đất trồng và phân bón

Phân supe lân Lâm Thao

10,000
-8%

Đất trồng và phân bón

Phân trùn quế

60,000 55,000

Giống rau ăn lá

Rau cải bẹ đông dư

10,000

Giống rau ăn lá

Rau cải bó xôi

15,000

Giống rau ăn lá

Rau cải cúc nếp

15,000

Giống rau ăn lá

Rau cải mơ hoàng mai

10,000

Giống rau ăn lá

Rau cải ngồng

15,000

Giống rau ăn lá

Rau cải ngọt cọng xanh

10,000

Giống rau ăn lá

Rau dền đỏ

15,000

Giống rau ăn lá

Rau dền khoang

10,000

Giống rau ăn lá

Rau dền lá liễu

10,000

Giống rau ăn lá

Rau dền xanh lá tròn

10,000

Giống rau gia vị

Rau diếp thơm đặc biệt

15,000

Giống rau ăn lá

Rau đay tháng mười

15,000

Giống rau gia vị

Rau kinh giới

15,000

Giống rau mầm

Rau mầm Cải Đà Lạt

15,000

Giống rau mầm

Rau mầm Cải Italy

15,000

Giống rau mầm

Rau mầm Cải Ngọt

20,000

Giống rau mầm

Rau mầm Củ cải đỏ

15,000

Giống rau mầm

Rau mầm Củ cải trắng

15,000

Giống rau mầm

Rau mầm hướng dương

15,000
15,000

Giống rau ăn lá

Rau mồng tơi

10,000

Giống rau gia vị

Rau mùi tàu

15,000

Giống rau gia vị

Rau mùi tía

10,000
-33%

Giống rau ăn lá

Rau muống trắng

15,000 10,000

Giống rau gia vị

Rau thì là bốn mùa

15,000

Giống rau gia vị

Rau tía tô

15,000

Giống rau gia vị

Rau Xà lách cuộn

15,000

Giống rau gia vị

Rau Xà lách tím

20,000

Giống rau gia vị

Rau Xà lách xoăn

15,000
30,000
-55%
2,200 1,000

Đất trồng và phân bón

Thuốc diệt con trùng Fendona 10cs

15,000
-6%
320,000 300,000
-25%
20,000 15,000
10,000
18,000

Đất trồng rau và hoa

Trấu hun cải tạo trồng cây

10,000
-33%
1,500 1,000
-33%
30,000 20,000
12,000
-27%

Dụng cụ làm vườn

Xẻng làm vườn INOX Nhật bản

55,000 40,000
-20%
25,000 20,000
-13%
80,000 70,000
-10%
20,000 18,000